notary public

notary public

A notary public stamps and signs a legal document for a client.

Định nghĩa

Danh từ: Công chứng viên (notary public) người được pháp luật trao quyền để chứng kiến chữ ký, xác nhận tính hợp lệ của các văn bản, nhận lời khai (depositions). Công chứng viên đóng vai trò nhân chứng trung lập nhằm ngăn chặn gian lận đảm bảo rằng các bên ký kết tự nguyện nhận thức đầy đủ.

dụ sử dụng
  • (Bạn cần hợp đồng trước mặt một công chứng viên.)
  • (Công chứng viên đã xác minh danh tính của tôi trước khi chứng kiến chữ ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a notary public": hành động với tư cách công chứng viên.

    • She is licensed to act as a notary public in the state of California. ( ấy được cấp phép hành động với tư cách công chứng viên tại tiểu bang California.)
  • "to notarize a document": công chứng một văn bản (hành động do công chứng viên thực hiện).

    • Please have the will notarized by a notary public. (Vui lòng nhờ công chứng viên công chứng di chúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Notarize (động từ): công chứng (hành động).

    • The lawyer will notarize the affidavit tomorrow. (Luật sư sẽ công chứng bản tuyên thệ vào ngày mai.)
  • Notarial (tính từ): thuộc về công chứng.

    • The notarial seal is required on the document. (Con dấu công chứng bắt buộc trên văn bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Commissioner of oaths (danh từ): người thẩm quyền nhận lời tuyên thệ (thường dùng trong hệ thống pháp Anh).
  • Public notary (danh từ): tên gọi khác của "notary public".
Các cụm từ liên quan
  • Notary public's seal (danh từ): con dấu của công chứng viên.

    • The contract is invalid without the notary public's seal. (Hợp đồng vô hiệu nếu không con dấu của công chứng viên.)
  • Notary public fee (danh từ): phí dịch vụ công chứng.

    • The notary public fee is typically $10 per signature. (Phí công chứng viên thường 10 đô la cho mỗi chữ ký.)
Thành ngữ liên quan
  • "To notarize with a flourish": công chứng một cách long trọng, nghi thức (thường dùng trong văn phong trang trọng).
    • The ceremony ended with the notary public notarizing the marriage certificate with a flourish. (Buổi lễ kết thúc với việc công chứng viên công chứng giấy chứng nhận kết hôn một cách long trọng.)